← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #341

May 26, 2022

p
h
á
c
h
Definition noun

phách — Phách là nhịp gõ (thường bằng thanh tre/gỗ) dùng để giữ nhịp trong âm nhạc, nhất là ca trù.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word