← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #356

June 10, 2022

p
h
i
ế
u
Definition noun

phiếu — Giấy hoặc thẻ dùng để ghi/nhận thông tin hay quyền lợi, như phiếu bầu, phiếu mua hàng, phiếu thu.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word