← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #391

July 15, 2022

b
i
ế
n
g
Định nghĩa

biếng — Lười, trễ nải, không chịu làm.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu