← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #419

August 12, 2022

giàng
g
i
à
n
g
Định nghĩa

giàng — Chờ.

Wiktionary ↗
← #418 Play Today's Wordle #420 →

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu