← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #423

August 16, 2022

g
h
n
h
Định nghĩa

ghềnh — Đi quân sĩ hay quân tượng từ vạch dưới lên, trong ván cờ tướng.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu