← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #482

October 14, 2022

n
h
n
h
Định nghĩa

nhỉnh — . Lớn hơn, trội hơn một chút về tầm cỡ, kích thước, khả năng, trình độ, v. V.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu