← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #506

November 07, 2022

q
u
n
g
Definition

quầng — Vòm sáng xung quanh Mặt Trời, hay Mặt Trăng khi bị khúc xạ giữa ánh sáng và các tinh thể nước trong đám mây hoặc nhiễu xạ qua những hạt nhỏ trong khí quyển.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word