← Play Wordle Tiếng Việt
Wordle Tiếng Việt #515
November 16, 2022
p
h
ẳ
n
g
Định nghĩa
phẳng
— Bằng, đều trên bề mặt.
Wiktionary ↗
Share
← #514
Play Today's Wordle
#516 →
View all Tiếng Việt words
Báo cáo từ xấu