← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #519

November 20, 2022

p
h
a
n
g
Definition verb

phang — Đánh mạnh, vụt hoặc nện một cái (thường bằng tay hay vật).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word