← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #553

December 24, 2022

t
h
n
g
Định nghĩa

thừng — Dây to, chắc, thường bện bằng đay, gai.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu