← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #599

February 8, 2023

đ
ư
ơ
n
g
Định nghĩa

đương — Đang ở đúng lúc/đúng thời điểm; thường dùng trong “đương nhiên”, “đương thời”, “đương lúc”.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu