← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #627

March 8, 2023

t
h
ú
n
g
Định nghĩa

thúng — Đồ đan khít bằng tre, hình tròn, lòng sâu, dùng để đựng.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu