← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #630

March 11, 2023

x
o
c
h
Definition other

xoạch — Từ tượng thanh chỉ tiếng vật mềm, ướt bị xé hoặc bẹp ra đột ngột.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word