← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #669

April 19, 2023

p
h
ó
n
g
Định nghĩa

phóng — Nhân bản vẽ, bản in, tranh ảnh to hơn.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu