← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #672

April 22, 2023

c
ư
n
g
Definition adjective

cường — Mạnh, khỏe, có sức lực hoặc mức độ lớn (thường dùng trong từ ghép như cường tráng, cường độ).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word