← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #676

April 26, 2023

k
h
ư
c
Definition verb

khước — Từ dùng trong “khước từ”: từ chối, không nhận hay không chấp thuận một điều gì.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word