← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #680

April 30, 2023

t
h
ì
n
h
Definition

thình — Từ mô phỏng tiếng to và rền như tiếng của vật nặng rơi xuống hay tiếng va đập mạnh vào cửa.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word