← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #684

May 4, 2023

n
g
h
o
Định nghĩatính từ

nghẹo — Bị nghẹt, tắc (thường nói mũi hoặc đường thở), khó thở vì bị chặn.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu