← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #686

May 6, 2023

c
h
n
g
Định nghĩadanh từ

chặng — Đoạn đường hoặc quãng thời gian trong một hành trình hay quá trình, thường tính theo từng phần.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu