← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #688

May 08, 2023

g
i
à
n
h
Definition verb

giành — Cố gắng tranh lấy hoặc chiếm được thứ gì đó (thường qua cạnh tranh).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word