← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #696

May 16, 2023

c
u
n
g
Definition noun

cuống — Phần cuống là đoạn nối lá, hoa hoặc quả với cành hay thân cây.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word