← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #698

May 18, 2023

c
h
n
g
Definition noun

chứng — Bằng chứng hoặc giấy tờ dùng để xác nhận, chứng minh một việc là đúng.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word