← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #70

August 28, 2021

c
h
c
h
Definition verb

chệch — Lệch khỏi hướng, vị trí hoặc quỹ đạo đúng (thường chỉ hơi lệch).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word