← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #713

June 02, 2023

x
ư
ơ
n
g
Definition noun

xương — Phần cứng trong cơ thể người hoặc động vật, tạo khung nâng đỡ và bảo vệ các cơ quan.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word