← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #723

June 12, 2023

c
h
o
á
i
Definition adjective

choái — Từ dùng để chỉ cảm giác chói, gắt (như ánh sáng) làm khó chịu, lóa mắt.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word