← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #731

June 20, 2023

g
i
n
g
Definition noun

giồng — Dải đất cao, dài như gò/đê tự nhiên, thường là cồn cát hoặc đất cao ven sông, ven biển.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word