← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #736

June 25, 2023

d
ư
n
g
Definition verb

dưỡng — Nuôi và chăm sóc để duy trì hoặc làm cho khỏe mạnh, phát triển (như dưỡng da, dưỡng sức).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word