← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #739

June 28, 2023

k
h
u
ô
n
Definition

khuôn — Vật rắn, lòng có hình trũng để nén trong đó một chất dẻo, một chất nhão hoặc nóng chảy cho thành hình như ý muốn khi chất ấy đông đặc hay đã khô.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word