← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #742

July 01, 2023

c
u
n
g
Definition noun

cuộng — Phần cuống, cán nhỏ nối lá/hoa/quả với cành hoặc thân cây.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word