← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #761

July 20, 2023

c
h
n
g
Definition

chằng — Buộc từ bên nọ sang bên kia nhiều lần, không theo hàng lối nhất định, chỉ cốt giữ cho thật chặt. Chằng gói hàng sau xe đạp.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word