← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #781

August 09, 2023

c
h
n
g
Definition

chổng — Giơ ngược lên trên cái bộ phận vốn ở vị trí bên dưới.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word