← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #824

September 21, 2023

n
g
c
h
Definition noun

ngạch — Bậc hoặc hạng trong hệ thống phân loại, nhất là ngạch công chức (ngạch lương, ngạch bậc).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word