← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #841

October 08, 2023

q
u
à
n
g
Definition

quàng — Vòng cánh tay ôm qua người hay qua vai, qua cổ người khác.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word