← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #86

September 13, 2021

n
g
c
h
Định nghĩadanh từ

ngạch — Bậc hoặc hạng trong hệ thống phân loại, nhất là ngạch công chức (ngạch lương, ngạch bậc).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu