← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #877

November 13, 2023

đ
o
à
n
g
Định nghĩa

đoàng — Từ tượng thanh chỉ tiếng nổ lớn, đột ngột (như tiếng súng, pháo).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu