← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #894

November 30, 2023

p
h
i
t
Definition other

phiệt — Yếu tố dùng trong các từ như “tập đoàn”, “tài phiệt”, chỉ một nhóm/giới có thế lực hoặc lợi ích chung.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word