← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #902

December 8, 2023

t
h
n
h
Định nghĩatính từ

thảnh — Thảnh (trong “thảnh thơi”): rảnh rỗi, không bận việc, tâm trạng thư thái.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Báo cáo từ xấu