← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #907

December 13, 2023

k
h
o
a
i
Definition

khoai — Tên gọi chung các loài cây có củ chứa tinh bột ăn được, như khoai tây, khoai lang, khoai riềng, v. V.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word