← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #935

January 10, 2024

r
i
n
g
Definition

riềng — Loài cây đơn tử diệp cùng họ với gừng, thân ngầm, vị cay và thơm, dùng làm thuốc hoặc nấu ăn.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word