← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #940

January 15, 2024

k
h
n
g
Definition other

khẳng — Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn, dứt khoát trong lời nói (thường gặp trong “khẳng định”).

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word