← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #944

January 19, 2024

k
i
n
g
Definition

kiểng — Nhạc khí bằng kim loại mình giẹp, ở giữa có vú, thường treo vào một giá gỗ mà đánh.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word