← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #958

February 02, 2024

n
g
u
y
Definition verb

nguẩy — Vung hoặc hất nhẹ một phần cơ thể (thường là đầu, tay) sang bên như để gạt đi hay tỏ ý không quan tâm.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word