← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #962

February 06, 2024

n
g
h
n
Definition verb

nghẽn — Bị tắc, bị chặn lại khiến dòng chảy hoặc sự lưu thông không đi qua được.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word