← Play Wordle Tiếng Việt

Wordle Tiếng Việt #965

February 09, 2024

t
h
á
n
g
Definition

tháng — Khoảng thời gian khoảng chừng có chiều dài của một chu kỳ Mặt Trăng.

Wiktionary ↗

View all Tiếng Việt words

Report bad word