Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
ALBUM
A WORD EXAMINED
album
a portrait in meaning space
album
—
Bộ sưu tập lưu giữ các bức ảnh, tem, v.v. thường được đóng tập lại giống như một cuốn sách.
Wiktionary →
Từ điển
aːn˧˧ ɓum˧˧, aːŋ˧˥ ɓum˧˥, aːŋ˧˧ ɓum˧˧
noun
Bộ sưu tập lưu giữ các bức ảnh, tem, v.v. thường được đóng tập lại giống như một cuốn sách.
“Album ảnh gia đình.”
Bộ sưu tập đoạn nhạc hay ca khúc được lưu hành trên cộng đồng thị trường.
“Album đầu tay của nữ ca sĩ.”
Nguồn: Wiktionary
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận