Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
BUÔNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
buông
5 letters
·
Tiếng Việt
buông
—
Từ trên bỏ xuống.
Wiktionary →
Từ điển
ɓuəŋ˧˧, ɓuəŋ˧˥, ɓuəŋ˧˧
verb
Từ trên bỏ xuống.
“Buông màn.”
“Áo buông chùng, quần đóng gót. (tục ngữ)”
Để rời tay, không giữ nữa.
“Buông đũa đứng dậy.”
“Mềm nắn, rắn buông. (tục ngữ)”
“Buông cầm, xốc áo, vội ra (Truyện Kiều)”
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1278 · 18 tháng 12, 2024
Daily Puzzle
#540 · 11 tháng 12, 2022
Previous word
#539 · chược
Next word
#541 · xiểng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận