Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
BƯƠNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
bương
5 letters
·
Tiếng Việt
bương
—
Cây thuộc họ tre, thân to, thẳng và mỏng.
Wiktionary →
Từ điển
ɓɨəŋ˧˧, ɓɨəŋ˧˥, ɓɨəŋ˧˧
noun
Cây thuộc họ tre, thân to, thẳng và mỏng.
Nguồn: Wiktionary
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1602 · 7 tháng 11, 2025
Daily Puzzle
#864 · 31 tháng 10, 2023
Daily Puzzle
#126 · 23 tháng 10, 2021
Previous word
#125 · loảng
Next word
#127 · xoảng
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận