Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CACAO
A word examined
cacao
noun
5 letters
·
Tiếng Việt
noun
cacao
—
Cây ca cao hoặc hạt ca cao dùng để làm bột ca cao và sôcôla.
Wiktionary →
Share
·
Kho lưu trữ
·
See today's Wordle answer
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận