Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CACAO
A WORD EXAMINED
cacao
noun — a portrait in meaning space
noun
cacao
—
Cây ca cao hoặc hạt ca cao dùng để làm bột ca cao và sôcôla.
Wiktionary →
Share
·
Kho lưu trữ
Thảo luận
Chưa có bình luận nào
Đăng nhập để bình luận