WORDLE TIẾNG VIỆT

chánh

5 letters·Tiếng Việt
adjective

chánhĐúng, không sai; hợp lẽ phải (thường dùng trong “chánh/chính”).

Wiktionary →
Daily Puzzle #1252 · 22 tháng 11, 2024
Daily Puzzle #514 · 15 tháng 11, 2022
Chưa có bình luận nào