Wordle
.
Global
Wordle Tiếng Việt
/
Kho lưu trữ
/
CHÓNG
WORDLE TIẾNG VIỆT
chóng
chóng
—
Xong trong một thời gian rất ngắn.
Wiktionary →
Dictionary
ʨawŋ˧˥, ʨa̰wŋ˩˧, ʨawŋ˧˥
adv
Xong trong một thời gian rất ngắn.
“Làm chóng xong để đi chơi.”
“Chàng về cho chóng mà ra, kẻo em chờ đợi sương sa lạnh lùng. (ca dao)”
Wiktionary — CC BY-SA 4.0
Đã xuất hiện trong
Daily Puzzle
#1159 · 21 tháng 8, 2024
Daily Puzzle
#421 · 14 tháng 8, 2022
Share
·
Kho lưu trữ
Discussion
No comments yet
Sign in to comment